Từ Vựng:
Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt
Screening: (n) việc kiểm tra, sàng lọc
Customer: (n) khách hàng
Process: (v) xử lý; (n) quy trình
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt
Screening: (n) việc kiểm tra, sàng lọc
Customer: (n) khách hàng
Process: (v) xử lý; (n) quy trình
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: