Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên tổ chức sự kiện (English for Event Planner)
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Giữ Năng Lượng Cao Giữa Các Phiên Họp – Advanced Level
Từ Vựng: Energy: (n) năng lượng Engaged: (adj) đã được thuê; (adj) đang bận Refresh: (v) làm mới, làm tươi lại Summary: (n) bản tóm tắt Announce: (v) thông báo, công bố Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Chiến Lược Sự Kiện Trực Tuyến – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Cho Sự Kiện Năm Sau – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Quảng Bá Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Rà Soát Ngân Sách Sau Sự Kiện – Medium Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Actual: (adj) thực tế Catering: (n) dịch vụ ăn uống Decoration: (n) trang trí Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Báo Cáo Sau Sự Kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Và Chỉnh Sửa Chương Trình Hội Nghị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Chuẩn Bị Bộ Tài Liệu Truyền Thông Cho Buổi Ra Mắt Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Media kit: (n) bộ tài liệu truyền thông Launch: (v) ra mắt, khởi động; (n) sự ra mắt, sự khởi động Key messages: (n) thông điệp chính Quote: (v) trích dẫn, báo giá; (n) lời trích dẫn, báo giá Faq: (n) câu hỏi thường gặp Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Listening Quiz: Giữ Năng Lượng Cao Giữa Các Phiên Họp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Lên Kế Hoạch Sự Kiện Cùng Đội Ngũ – Easy Level
Từ Vựng: Function sheet: (n) bảng chức năng, bảng kế hoạch sự kiện Seating arrangement: (n) sơ đồ chỗ ngồi Catering: (n) dịch vụ ăn uống; (v) cung cấp dịch vụ ăn uống Emergency exits: (n) lối thoát hiểm Staff: (n) nhân viên, đội ngũ nhân sự Luyện tập thêm về bài học này: Listening…