Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Actual: (adj) thực tế
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Decoration: (n) trang trí
Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Actual: (adj) thực tế
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Decoration: (n) trang trí
Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này: