Từ Vựng:
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch
Testimonial: (n) lời chứng thực
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch
Testimonial: (n) lời chứng thực
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Luyện tập thêm về bài học này: