Từ Vựng:
Function sheet: (n) bảng chức năng, bảng kế hoạch sự kiện
Seating arrangement: (n) sơ đồ chỗ ngồi
Catering: (n) dịch vụ ăn uống; (v) cung cấp dịch vụ ăn uống
Emergency exits: (n) lối thoát hiểm
Staff: (n) nhân viên, đội ngũ nhân sự
Luyện tập thêm về bài học này: