Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên tổ chức sự kiện (English for Event Planner)
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Chào Đón Khách Mời VIP – Easy Level
Từ Vựng: Vip: (n) khách VIP Guest: (n) khách mời Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Arrive: (v) đến nơi Team: (n) nhóm, đội ngũ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Xung Đột Nhà Cung Cấp Trong Ngày Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Rà Soát Yêu Cầu Sự Kiện Trước Đây Của Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Venue: (n) địa điểm tổ chức Entertainment: (n) giải trí Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Phòng Tại Địa Điểm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Tính Toán Dấu Chân Carbon Cho Một Hội Nghị – Easy Level
Từ Vựng: Carbon footprint: (n) dấu chân carbon Offset: (v) bù đắp; (n) khoản bù đắp Emission: (n) khí thải Credit: (n) tín chỉ Absorb: (v) hấp thụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Khắc Phục Sự Cố Phát Trực Tiếp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Lên Kế Hoạch Cho Ngày Đi Chơi Của Đội Ngũ – Medium Level
Từ Vựng: Away day: (n) ngày nghỉ tập thể ngoài công ty Activity: (n) hoạt động Break: (n) giờ giải lao Quiz: (n) câu đố, trò chơi đố vui Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đối Chiếu Ngân Sách Sự Kiện Cuối Cùng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Lịch Trình Ngày Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Bàn Về Các Tính Năng Tương Tác Cho Sự Kiện Trực Tuyến – Medium Level
Từ Vựng: Interactive: (adj) tương tác Poll: (n) cuộc thăm dò ý kiến Anonymous: (adj) ẩn danh Breakout room: (n) phòng nhóm nhỏ Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz