Từ Vựng:
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch
Venue: (n) địa điểm tổ chức
Entertainment: (n) giải trí
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch
Venue: (n) địa điểm tổ chức
Entertainment: (n) giải trí
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: