Từ Vựng:
Prioritize: (v) ưu tiên
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Requirement: (n) yêu cầu
Urgent: (adj) khẩn cấp
Campaign: (n) chiến dịch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prioritize: (v) ưu tiên
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Requirement: (n) yêu cầu
Urgent: (adj) khẩn cấp
Campaign: (n) chiến dịch
Luyện tập thêm về bài học này: