Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên tổ chức sự kiện (English for Event Planner)
-
Listening Quiz: Trình Bày Ý Tưởng Sự Kiện Không Rác Thải – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Ngân Sách Và Kỳ Vọng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Điều Khoản Trách Nhiệm Với Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Theo Dõi Sau Sự Kiện Và Khảo Sát – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Tổng Kết Sau Sự Kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Đàm Phán Điều Khoản Trách Nhiệm Với Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Liability: (n) trách nhiệm pháp lý Clause: (n) điều khoản Supplier: (n) nhà cung cấp Venue: (n) địa điểm tổ chức Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hỏng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trình Bày Phản Hồi Đại Biểu Cho Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền Feedback: (n) phản hồi Venue: (n) địa điểm tổ chức Summary: (n) bản tóm tắt Networking: (n) việc xây dựng mối quan hệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Bàn Về Báo Cáo Sau Sự Kiện – Easy Level
Từ Vựng: Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Client: (n) khách hàng Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Feedback: (n) phản hồi Attendance: (n) sự tham dự, số người tham dự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Bàn Về Các Tính Năng Bổ Sung Và Chi Phí – Easy Level
Từ Vựng: Features: (n) đặc điểm, tính năng Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Quality: (n) chất lượng Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch Reduce: (v) giảm bớt, giảm thiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tiếp Nhận Một Nhà Cung Cấp Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz