Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên tổ chức sự kiện (English for Event Planner)
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Đề Xuất Nâng Cấp Hội Nghị Sang Định Dạng Kết Hợp – Medium Level
Từ Vựng: Hybrid: (adj) kết hợp Stream: (n) luồng (dòng) phát trực tiếp Microphone: (n) micro, thiết bị thu âm Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Một Chuyến Đi Ít Carbon – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Gọi Điều Phối Nhà Cung Cấp Trước Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Bổ Sung Muộn Vào Danh Sách Khách Mời – Advanced Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Guest: (n) khách mời Invoice: (n) hóa đơn Addition: (n) sự bổ sung Cost: (n) chi phí; (v) tốn chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chiến Lược Sự Kiện Trực Tuyến – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Phòng Tại Địa Điểm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khắc Phục Sự Cố Phát Trực Tiếp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trình Bày Chính Sách Sự Kiện Bền Vững – Easy Level
Từ Vựng: Reduce: (v) giảm bớt Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Energy: (n) năng lượng Recycle: (v) tái chế Sustainable: (adj) bền vững Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Đàm Phán Báo Giá Nhà Cung Cấp – Medium Level
Từ Vựng: Quote: (n) báo giá; (v) báo giá Negotiate: (v) thương lượng Catering: (n) dịch vụ ăn uống Décor: (n) trang trí Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao Đổi Về Chuyến Thăm Địa Điểm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz