Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Gọi Điều Phối Nhà Cung Cấp Trước Sự Kiện – Medium Level

Equipment
(n) thiết bị
Delivery
(n) sự giao hàng, sự chuyển giao
Backup
(n) bản sao lưu, phương án dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ
Setup
(n) sự thiết lập, sự chuẩn bị, bố trí

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Equipment
Delivery
Backup
Setup
(n) thiết bị
(n) sự thiết lập, sự chuẩn bị, bố trí
(n) sự giao hàng, sự chuyển giao
(n) bản sao lưu, phương án dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Equipment” mean?
4. What does “Delivery” mean?
5. What does “Backup” mean?
6. What does “Setup” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: