Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tư vấn thuế (English for Tax Consultant)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Danh Mục Bất Động Sản Và Thuế Thừa Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rollover Relief Khi Xử Lý Tài Sản Kinh Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Báo Cáo Về Quy Định Công Bố Bắt Buộc Mới Cho Các Vị Thế Thuế – Medium Level
Từ Vựng: Disclose: (v) tiết lộ, công bố Uncertain: (adj) không chắc chắn Position: (n) vị trí, quan điểm Transparency: (n) tính minh bạch Compliance: (n) sự tuân thủ, sự chấp hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Thời Điểm Tốt Nhất Để Bán Doanh Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: VAT Và Các Giao Dịch Bất Động Sản – Easy Level
Từ Vựng: Vat: (n) thuế giá trị gia tăng Property: (n) tài sản Option: (n) lựa chọn, quyền chọn Reclaim: (v) yêu cầu hoàn thuế Notify: (v) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Mức Thuế Khấu Trừ Và Hiệp Định Tránh Đánh Thuế Hai Lần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Dùng Family Investment Company Cho Kế Hoạch Kế Thừa – Advanced Level
Từ Vựng: Succession: (n) sự kế thừa, sự thừa kế Investment: (n) khoản đầu tư Shareholder: (n) cổ đông Dividend: (n) cổ tức Corporation: (n) tập đoàn, công ty cổ phần Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Thuế Hải Quan Và Thay Đổi Chuỗi Cung Ứng Hậu Brexit – Medium Level
Từ Vựng: Customs: (n) hải quan Duties: (n) thuế, nghĩa vụ Tariffs: (n) biểu thuế Supplier: (n) nhà cung cấp Origin: (n) xuất xứ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Tư Vấn VAT Cho Công Ty Con Kinh Doanh Của Tổ Chức Từ Thiện – Medium Level
Từ Vựng: Subsidiary: (n) công ty con Vat: (n) thuế giá trị gia tăng Threshold: (n) ngưỡng (thuế) Reclaim: (v) yêu cầu hoàn thuế Donation: (n) khoản quyên góp, khoản hiến tặng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hiểu Về Tình Trạng IR35 Cho Contractor – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz