Từ Vựng:
Disclose: (v) tiết lộ, công bố
Uncertain: (adj) không chắc chắn
Position: (n) vị trí, quan điểm
Transparency: (n) tính minh bạch
Compliance: (n) sự tuân thủ, sự chấp hành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disclose: (v) tiết lộ, công bố
Uncertain: (adj) không chắc chắn
Position: (n) vị trí, quan điểm
Transparency: (n) tính minh bạch
Compliance: (n) sự tuân thủ, sự chấp hành
Luyện tập thêm về bài học này: