Tiếng Anh Cho Thuế: Dùng Family Investment Company Cho Kế Hoạch Kế Thừa – Advanced Level

🎧 Dùng Family Investment Company Cho Kế Hoạch Kế Thừa
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Succession: (n) sự kế thừa, sự thừa kế

Investment: (n) khoản đầu tư

Shareholder: (n) cổ đông

Dividend: (n) cổ tức

Corporation: (n) tập đoàn, công ty cổ phần


Luyện tập thêm về bài học này: