Danh mục: Tiếng Anh dành cho Tư vấn thuế (English for Tax Consultant)
-
Listening Quiz: Tội Danh Hình Sự Doanh Nghiệp Và Trốn Thuế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Thỏa Thuận PAYE Settlement – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Rủi Ro Cơ Sở Thường Trú Trong Làm Việc Từ Xa – Easy Level
Từ Vựng: Permanent: (adj) lâu dài, cố định Establishment: (n) cơ sở, tổ chức Policy: (n) chính sách Remote: (adj) xa, từ xa Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Phản Hồi Bản Tham Vấn Của HMRC – Medium Level
Từ Vựng: Consultation: (n) sự tư vấn Deadline: (n) hạn chót Response: (n) phản hồi; (v) trả lời Guidelines: (n) hướng dẫn Extension: (n) sự gia hạn; (v) gia hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro Thuế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Định VAT Cho Dịch Vụ Số Tại EU – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Rủi Ro Danh Tiếng Của Việc Lập Kế Hoạch Thuế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Tái Cấu Trúc Doanh Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Thảo Luận Về Quy Định Group Relief – Easy Level
Từ Vựng: Subsidiary: (n) công ty con Loss: (n) khoản lỗ Group relief: (n) miễn giảm thuế nhóm Offset: (v) bù trừ Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Thảo Luận Về Vấn Đề Thuế Với Án Lệ Gần Đây – Medium Level
Từ Vựng: Taxpayer: (n) người nộp thuế Deduction: (n) khoản khấu trừ Case law: (n) án lệ Filing: (n) việc nộp hồ sơ, việc khai thuế Contentious: (adj) có tính tranh chấp, gây tranh cãi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz