Từ Vựng:
Permanent: (adj) lâu dài, cố định
Establishment: (n) cơ sở, tổ chức
Policy: (n) chính sách
Remote: (adj) xa, từ xa
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Permanent: (adj) lâu dài, cố định
Establishment: (n) cơ sở, tổ chức
Policy: (n) chính sách
Remote: (adj) xa, từ xa
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: