Từ Vựng:
Subsidiary: (n) công ty con
Loss: (n) khoản lỗ
Group relief: (n) miễn giảm thuế nhóm
Offset: (v) bù trừ
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subsidiary: (n) công ty con
Loss: (n) khoản lỗ
Group relief: (n) miễn giảm thuế nhóm
Offset: (v) bù trừ
Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế
Luyện tập thêm về bài học này: