Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) (English for UX Designer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Quy Ước Đặt Tên Design Token – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Các Điểm Ngắt Thiết Kế Responsive – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Phỏng Vấn Người Dùng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Khung Thiết Kế Có Trách Nhiệm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Đánh Giá Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Tiêu Chuẩn Khả Năng Tiếp Cận Trong Hệ Thống Thiết Kế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Kiểm Toán Khả Năng Tiếp Cận – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán Contrast: (n) sự tương phản; (v) làm tương phản Alternative text: (n) văn bản thay thế Keyboard navigation: (n) điều hướng bằng bàn phím Accessibility: (n) khả năng truy cập, tiếp cận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Chia Sẻ Insight – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Nói Về Điều Khiển Cử Chỉ – Easy Level
Từ Vựng: Gesture: (n) cử chỉ Swipe: (v) vuốt; (n) hành động vuốt Tap: (v) chạm nhẹ; (n) cú chạm nhẹ Pinch: (v) véo, chụm (màn hình để phóng to/thu nhỏ); (n) hành động véo, chụm Long press: (n) nhấn giữ lâu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Lý Do Thiết Kế Cho Một Bên Liên Quan Cấp Cao Hoài Nghi – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Layout: (n) bố cục Skeptical: (adj) hoài nghi Rationale: (n) lý do cơ sở Stakeholder: (n) bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz