Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán
Contrast: (n) sự tương phản; (v) làm tương phản
Alternative text: (n) văn bản thay thế
Keyboard navigation: (n) điều hướng bằng bàn phím
Accessibility: (n) khả năng truy cập, tiếp cận
Luyện tập thêm về bài học này: