Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Layout: (n) bố cục
Skeptical: (adj) hoài nghi
Rationale: (n) lý do cơ sở
Stakeholder: (n) bên liên quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Layout: (n) bố cục
Skeptical: (adj) hoài nghi
Rationale: (n) lý do cơ sở
Stakeholder: (n) bên liên quan
Luyện tập thêm về bài học này: