Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) (English for UX Designer)
-
Listening Quiz: Workshop Tư Duy Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thay Đổi Thiết Kế Giảm Vé Hỗ Trợ – Advanced Level
Từ Vựng: Interface: (n) giao diện Simplified: (adj) được đơn giản hóa Tickets: (n) vé; (n) phiếu công việc Bugs: (n) lỗi phần mềm Instructions: (n) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Buổi Họp Đánh Giá Thiết Kế Tại Mốc Dự Án – Advanced Level
Từ Vựng: Layout: (n) bố cục Responsive: (adj) phản hồi linh hoạt (thích ứng với nhiều thiết bị) Caching: (n) bộ nhớ đệm Integration: (n) sự tích hợp Optimized: (adj) được tối ưu hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Đề Xuất UX – Easy Level
Từ Vựng: Navigation: (n) điều hướng Proposal: (n) đề xuất Menu: (n) thực đơn, bảng chọn Mobile-friendly: (adj) thân thiện với thiết bị di động Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Đề Nghị Công Việc Và Đãi Ngộ – Advanced Level
Từ Vựng: Salary: (n) lương Bonus: (n) tiền thưởng Benefits: (n) phúc lợi Probation: (n) thời gian thử việc Vacation: (n) kỳ nghỉ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Khung Job-to-be-Done Với Quản Lý Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Thời Gian Biểu Và Sản Phẩm Bàn Giao Thiết Kế UX – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Mẫu Hình Bối Rối Của Người Dùng – Medium Level
Từ Vựng: Confused: (adj) bối rối, lúng túng Password: (n) mật khẩu Warning: (n) cảnh báo Pop-up: (n) cửa sổ bật lên Track: (v) theo dõi; (n) đường dẫn, lộ trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Việc Ngừng Sử Dụng Thành Phần Thiết Kế Cũ – Medium Level
Từ Vựng: Deprecate: (v) phản đối, không ủng hộ Component: (n) thành phần Outdated: (adj) lỗi thời Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế Inform: (v) thông báo, cung cấp thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Giải Thích Nghiên Cứu Khả Năng Sử Dụng – Easy Level
Từ Vựng: Usability: (n) khả năng sử dụng Study: (n) nghiên cứu Product: (n) sản phẩm Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi Screen: (n) màn hình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz