Từ Vựng:
Usability: (n) khả năng sử dụng
Study: (n) nghiên cứu
Product: (n) sản phẩm
Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi
Screen: (n) màn hình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Usability: (n) khả năng sử dụng
Study: (n) nghiên cứu
Product: (n) sản phẩm
Record: (v) ghi lại; (n) bản ghi
Screen: (n) màn hình
Luyện tập thêm về bài học này: