Từ Vựng:
Call sheet: (n) bảng phân công lịch trình quay phim
Cast: (n) dàn diễn viên; (v) phân vai
Crew: (n) đội ngũ kỹ thuật
Location: (n) địa điểm quay phim
Confirmation: (n) sự xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Call sheet: (n) bảng phân công lịch trình quay phim
Cast: (n) dàn diễn viên; (v) phân vai
Crew: (n) đội ngũ kỹ thuật
Location: (n) địa điểm quay phim
Confirmation: (n) sự xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: