Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Listening Quiz: Họp Tại Công Trường Sau Khi Chậm Trễ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Họp Tại Công Trường Sau Khi Chậm Trễ – Easy Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Utilities: (n) tiện ích (điện, nước, gas, cáp…) Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Mark: (n) dấu hiệu, vết; (v) đánh dấu Safety: (n) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hố Tử Thần Trên Đường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Hố Tử Thần Trên Đường – Easy Level
Từ Vựng: Sinkhole: (n) hố sụt đất Dangerous: (adj) nguy hiểm Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Warning: (n) cảnh báo Traffic: (n) giao thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Quản Lý Rủi Ro Trong Giai Đoạn Xây Dựng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kết Quả Khảo Sát Địa Kỹ Thuật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Kết Quả Khảo Sát Địa Kỹ Thuật – Easy Level
Từ Vựng: Foundation: (n) móng công trình Geotechnical: (adj) thuộc địa kỹ thuật Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Clay: (n) đất sét Waterproofing: (n) công tác chống thấm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Trình Bày Chương Trình Mua Sắm cho Khách Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) mời thầu Milestone: (n) cột mốc (quan trọng trong dự án) Negotiation: (n) sự đàm phán Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Yêu Cầu Thanh Toán Thêm Từ Nhà Thầu Phụ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Kiểm Toán Chất Lượng Hằng Tháng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz