Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Listening Quiz: Phương Pháp Đánh Giá Tình Trạng Mặt Đường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Phương Pháp Đánh Giá Tình Trạng Mặt Đường – Medium Level
Từ Vựng: Pavement: (n) mặt đường, mặt hè Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, đo đạc Automated: (adj) tự động hóa Crack: (n) vết nứt; (v) nứt, rạn nứt Prioritize: (v) ưu tiên xử lý, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Nhu Cầu Dữ Liệu Cho Phân Tích Rủi Ro Bằng AI – Advanced Level
Từ Vựng: Historical: (adj) thuộc về lịch sử Encryption: (n) sự mã hóa Normalization: (n) sự chuẩn hóa Diverse: (adj) đa dạng Sensitive: (adj) nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn Thi Công Đào Hầm – Easy Level
Từ Vựng: Excavation: (n) việc đào đất Machine: (n) máy móc Water level: (n) mực nước Walls: (n) tường Safety: (n) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Áp Dụng Môi Trường Dữ Liệu Chung Trong Quản Lý Tài Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phụ Phí Rủi Ro cho Kế Hoạch Chi Phí Dự Án – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Xử Lý Tràn Dầu Và Ngăn Chặn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn về Khoản Dự Phòng cho Rủi Ro Nền Đất Cao – Easy Level
Từ Vựng: Contingency: (n) khoản dự phòng Allowance: (n) khoản chi phí dự kiến Risk: (n) rủi ro Ground: (n) mặt đất, nền đất Budget: (n) ngân sách, dự toán chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Đánh Giá Bài Học Kinh Nghiệm – Easy Level
Từ Vựng: Project: (n) dự án Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm Planning: (n) việc lập kế hoạch Documentation: (n) tài liệu, hồ sơ kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Bảo Hiểm Cho Công Trình Tạm Nguy Hiểm Cao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz