Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Cuộc Họp Tham Vấn Cư Dân Về Mở Rộng Đường – Easy Level
Từ Vựng: Disruption: (n) sự gián đoạn Widening: (n) sự mở rộng Access: (n) lối vào, quyền truy cập; (v) tiếp cận Consultation: (n) sự tham khảo ý kiến Sign: (n) biển báo, dấu hiệu; (v) ký tên, đánh dấu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Ngừng Hoạt Động Địa Điểm Công Nghiệp Cũ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Ngừng Hoạt Động Địa Điểm Công Nghiệp Cũ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Về Thiết Kế Cầu Đi Bộ Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Hội Thảo Về Thiết Kế Cầu Đi Bộ Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Pedestrian: (n) người đi bộ Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Ramp: (n) dốc nghiêng; (v) làm dốc nghiêng Modern: (adj) hiện đại Benches: (n) băng ghế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Chương Trình Mua Sắm cho Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tìm Tiết Kiệm Mà Không Mất Chất Lượng – Easy Level
Từ Vựng: Workshop: (n) xưởng, hội thảo Quality: (n) chất lượng Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Materials: (n) vật liệu Manufacturing: (n) sản xuất, chế tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Lịch Scott cho Tranh Chấp Tài Khoản Cuối Cùng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nhiệm Vụ Thiết Kế Độc Lập Đầu Tiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Nhiệm Vụ Thiết Kế Độc Lập Đầu Tiên – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) bản thiết kế; (v) thiết kế Task: (n) nhiệm vụ Project: (n) dự án Material: (n) vật liệu Strength: (n) độ bền, sức chịu lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz