Từ Vựng:
Design: (n) bản thiết kế; (v) thiết kế
Task: (n) nhiệm vụ
Project: (n) dự án
Material: (n) vật liệu
Strength: (n) độ bền, sức chịu lực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) bản thiết kế; (v) thiết kế
Task: (n) nhiệm vụ
Project: (n) dự án
Material: (n) vật liệu
Strength: (n) độ bền, sức chịu lực
Luyện tập thêm về bài học này: