Từ Vựng:
Excavation: (n) việc đào đất
Machine: (n) máy móc
Water level: (n) mực nước
Walls: (n) tường
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Excavation: (n) việc đào đất
Machine: (n) máy móc
Water level: (n) mực nước
Walls: (n) tường
Safety: (n) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: