Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Xử Lý Tràn Dầu Và Ngăn Chặn – Medium Level

Spill
(v) làm tràn; (n) sự tràn
Containment
(n) sự kiểm soát, sự ngăn chặn
Absorbent
(adj) có khả năng thấm hút
Agency
(n) đại lý, cơ quan
Protect
(v) bảo vệ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Spill
Containment
Absorbent
Agency
Protect
(v) bảo vệ
(n) sự kiểm soát, sự ngăn chặn
(n) đại lý, cơ quan
(adj) có khả năng thấm hút
(v) làm tràn; (n) sự tràn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Spill” mean?
4. What does “Containment” mean?
5. What does “Absorbent” mean?
6. What does “Agency” mean?
7. What does “Protect” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: