Từ Vựng:
Contingency: (n) khoản dự phòng
Allowance: (n) khoản chi phí dự kiến
Risk: (n) rủi ro
Ground: (n) mặt đất, nền đất
Budget: (n) ngân sách, dự toán chi phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contingency: (n) khoản dự phòng
Allowance: (n) khoản chi phí dự kiến
Risk: (n) rủi ro
Ground: (n) mặt đất, nền đất
Budget: (n) ngân sách, dự toán chi phí
Luyện tập thêm về bài học này: