Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Yêu Cầu Tài Liệu Kiểm Toán Tài Khoản Cuối Cùng – Advanced Level
Từ Vựng: Trial balance: (n) bảng cân đối thử Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải (tài chính) Discrepancy: (n) sự khác biệt, sự sai lệch Register: (n) sổ đăng ký, sổ ghi chép Ledger: (n) sổ cái (kế toán) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Ước Tính Chi Phí tại Giai Đoạn RIBA 1 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Nhập Công Trường Cho Nhà Thầu Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Nhập Công Trường Cho Nhà Thầu Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: An Toàn Trên Mái Nhà – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Căng Thẳng Nhóm Giữa Thiết Kế Và Thi Công – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quản Lý Căng Thẳng Nhóm Giữa Thiết Kế Và Thi Công – Medium Level
Từ Vựng: Tension: (n) ứng suất kéo Disagree: (v) không đồng ý Respect: (n) sự tôn trọng Organize: (v) tổ chức Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Bảo Hiểm cho Xây Dựng Nhà Ở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Ứng Phó Khẩn Cấp Khi Có Công Nhân Bị Thương – Advanced Level
Từ Vựng: Injured: (adj) bị thương Bleeding: (v) chảy máu; (n) sự chảy máu Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Pressure: (n) áp lực Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quản Lý Nhà Thầu Phụ Làm Việc Kém – Medium Level
Từ Vựng: Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Performance: (n) hiệu suất, năng suất làm việc Early warning: (n) cảnh báo sớm Document: (n) tài liệu; (v) lập tài liệu Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz