Từ Vựng:
Tension: (n) ứng suất kéo
Disagree: (v) không đồng ý
Respect: (n) sự tôn trọng
Organize: (v) tổ chức
Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tension: (n) ứng suất kéo
Disagree: (v) không đồng ý
Respect: (n) sự tôn trọng
Organize: (v) tổ chức
Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn
Luyện tập thêm về bài học này: