Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Performance: (n) hiệu suất, năng suất làm việc
Early warning: (n) cảnh báo sớm
Document: (n) tài liệu; (v) lập tài liệu
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Performance: (n) hiệu suất, năng suất làm việc
Early warning: (n) cảnh báo sớm
Document: (n) tài liệu; (v) lập tài liệu
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Luyện tập thêm về bài học này: