Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Nhu Cầu Dữ Liệu Cho Phân Tích Rủi Ro Bằng AI – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Chia Sẻ Bài Học Chính từ Hội Thảo CPD RICS – Advanced Level
Từ Vựng: Regulations: (n) quy định Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt Technology: (n) công nghệ Monitoring: (n) sự giám sát Seminar: (n) hội thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Yêu Cầu Sự Kiện Bồi Thường của Nhà Thầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Yêu Cầu Tài Khoản Cuối Cùng của Nhà Thầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Mua Sắm Gói Nhà Thầu Phụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Giám Sát Tiếng Ồn Và Rung Động Gần Bệnh Viện – Medium Level
Từ Vựng: Piling: (n) đóng cọc Vibration: (n) sự rung động Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Alarm: (n) báo động; (v) báo động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Tham Vấn Cư Dân Về Mở Rộng Đường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Dùng Nhầm Mác Bê Tông – Easy Level
Từ Vựng: Concrete: (n) bê tông; (adj) bằng bê tông Grade: (n) cấp độ, loại; (v) phân loại, xếp hạng Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Non-conformance: (n) sự không phù hợp Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Về Thiết Kế Cầu Đi Bộ Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Thanh Toán Ứng Trước Với Nhà Cung Cấp Chuyên Biệt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz