Từ Vựng:
Concrete: (n) bê tông; (adj) bằng bê tông
Grade: (n) cấp độ, loại; (v) phân loại, xếp hạng
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Non-conformance: (n) sự không phù hợp
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Concrete: (n) bê tông; (adj) bằng bê tông
Grade: (n) cấp độ, loại; (v) phân loại, xếp hạng
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Non-conformance: (n) sự không phù hợp
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: