Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tiêu Chuẩn Eurocode Cho Thiết Kế Cầu Đi Bộ – Easy Level
Từ Vựng: Eurocode: (n) tiêu chuẩn châu Âu về thiết kế kết cấu Pedestrian: (n) người đi bộ Loads: (n) tải trọng Concrete: (n) bê tông Steel: (n) thép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Kiện Quy Hoạch Và Kế Hoạch Quản Lý Xây Dựng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Giao Hồ Sơ Sức Khỏe Và An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Bàn Giao Hồ Sơ Sức Khỏe Và An Toàn – Easy Level
Từ Vựng: Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao File: (n) hồ sơ, tài liệu Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Assessment: (n) sự đánh giá, thẩm định Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp, sự cố Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn về Phương Pháp Đấu Thầu Hai Giai Đoạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đảm Bảo Tuân Thủ Vật Liệu Bền Vững Cho Dự Án BREEAM – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Chi Phí Điều Kiện Khai Quật Khảo Cổ – Advanced Level
Từ Vựng: Excavation: (n) việc đào đất Condition: (n) điều kiện Estimate: (n) bản dự toán; (v) ước tính Delay: (n) sự trì hoãn; (v) làm chậm trễ Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nghiệm Thu Hệ Thống MEP Của Tòa Nhà Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Nghiệm Thu Hệ Thống MEP Của Tòa Nhà Mới – Easy Level
Từ Vựng: Commissioning: (n) việc vận hành thử nghiệm, đưa vào sử dụng Hvac: (n) hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí Panels: (n) các tấm, bảng điều khiển Plumbing: (n) hệ thống ống nước, công việc sửa chữa ống nước Deadline: (n) hạn chót, thời hạn hoàn thành Luyện tập thêm…
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Phiên CPD về Thay Đổi Hợp Đồng NEC4 – Easy Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Payment: (n) khoản thanh toán Training: (n) đào tạo Notice: (n) thông báo; (v) thông báo, chú ý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz