Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sắp Xếp Lại Hoạt Động Sau Chậm Trễ Chuyển Tuyến Hạ Tầng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chứng Nhận Đơn Thanh Toán Tạm Thời – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Cuộc Họp Phối Hợp Thiết Kế Trước Thi Công – Easy Level
Từ Vựng: Coordination: (n) sự phối hợp Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Plumbing: (n) hệ thống ống nước Electrical: (adj) liên quan đến điện Conflict: (n) xung đột, mâu thuẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Khởi Động Dự Án: Trình Bày Chương Trình Xây Dựng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Hệ Thống Chữa Cháy – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Báo Cáo Hiệu Suất Môi Trường Hằng Tháng – Easy Level
Từ Vựng: Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Energy: (n) năng lượng Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Reduce: (v) giảm Leak: (v) rò rỉ; (n) chỗ rò rỉ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Đánh Giá Phát Triển – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Kỹ Thuật Cải Tạo Nền Đất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tư Vấn Về Kỹ Thuật Cải Tạo Nền Đất – Easy Level
Từ Vựng: Compaction: (n) sự đầm chặt Bearing capacity: (n) sức chịu tải Stone columns: (n) cọc đá Drainage: (n) hệ thống thoát nước Deep mixing: (n) phương pháp trộn sâu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tiêu Chuẩn Eurocode Cho Thiết Kế Cầu Đi Bộ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz