Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Tra Sự Cố Suýt Tai Nạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Nhà Thầu Phụ Mất Khả Năng Thanh Toán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đảm Bảo Tuân Thủ Vật Liệu Bền Vững Cho Dự Án BREEAM – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Phản Hồi Khiếu Nại Bụi Từ Công Việc Phá Dỡ – Advanced Level
Từ Vựng: Demolition: (n) sự phá dỡ Dust: (n) bụi Barrier: (n) rào chắn, hàng rào Mask: (n) mặt nạ Concern: (n) mối quan tâm, vấn đề liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Bền Vững – Easy Level
Từ Vựng: Drainage: (n) hệ thống thoát nước Runoff: (n) dòng chảy bề mặt Permeable: (adj) thấm nước Absorb: (v) hấp thụ Flooding: (n) sự ngập lụt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Sổ Đăng Ký Rủi Ro Thiết Kế Tại Buổi Đánh Giá Dự Án – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Kiểm Tra An Toàn Hồ Chứa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Kiểm Tra An Toàn Hồ Chứa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Báo Cáo Carbon Trong Giai Đoạn Thi Công – Advanced Level
Từ Vựng: Emissions: (n) khí thải Reporting: (n) báo cáo Machinery: (n) máy móc Standards: (n) tiêu chuẩn Penalties: (n) hình phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kết Quả Đánh Giá Khả Năng Thi Công – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz