Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Listening Quiz: Chọn Mức Thông Số Phù Hợp cho Nhà – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Quản Lý Rủi Ro Trong Giai Đoạn Xây Dựng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Cuộc Họp Tiến Độ Công Trường Hằng Tuần – Easy Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Shift: (n) ca làm việc; (v) thay đổi Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tuân Thủ Quy Định Hút Nước Ngầm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Xử Lý Nhà Thầu Phụ Mất Khả Năng Thanh Toán – Easy Level
Từ Vựng: Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Insolvent: (adj) phá sản, không có khả năng thanh toán Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Client: (n) khách hàng, chủ đầu tư Plan: (n) kế hoạch, bản vẽ thiết kế; (v) lên kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tác Động Chi Phí của Thay Đổi Vật Liệu Khung – Easy Level
Từ Vựng: Frame: (n) khung Concrete: (n) bê tông Steel: (n) thép Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí Construction: (n) xây dựng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Mô Hình Thông Tin Tài Sản Bàn Giao Số – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Ảnh Hưởng Chương Trình Từ Thay Đổi Của Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Giảm Rò Rỉ Mạng Lưới Nước – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chiến Lược Giảm Rò Rỉ Mạng Lưới Nước – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz