Từ Vựng:
Frame: (n) khung
Concrete: (n) bê tông
Steel: (n) thép
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Construction: (n) xây dựng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Frame: (n) khung
Concrete: (n) bê tông
Steel: (n) thép
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Construction: (n) xây dựng
Luyện tập thêm về bài học này: