Từ Vựng:
Sequence: (n) chuỗi cảnh
Storyboard: (n) bảng phân cảnh
Client: (n) khách hàng
Middle: (n) phần giữa; (adj) ở giữa
Problem: (n) vấn đề
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sequence: (n) chuỗi cảnh
Storyboard: (n) bảng phân cảnh
Client: (n) khách hàng
Middle: (n) phần giữa; (adj) ở giữa
Problem: (n) vấn đề
Luyện tập thêm về bài học này: