Từ Vựng:
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Insolvent: (adj) phá sản, không có khả năng thanh toán
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Client: (n) khách hàng, chủ đầu tư
Plan: (n) kế hoạch, bản vẽ thiết kế; (v) lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: