Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Nhà Thầu Phụ Mất Khả Năng Thanh Toán – Easy Level

Subcontractor
(n) nhà thầu phụ
Insolvent
(adj) phá sản, không có khả năng thanh toán
Delay
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Client
(n) khách hàng, chủ đầu tư
Plan
(n) kế hoạch, bản vẽ thiết kế; (v) lên kế hoạch

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Subcontractor
Insolvent
Delay
Client
Plan
(n) kế hoạch, bản vẽ thiết kế; (v) lên kế hoạch
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
(adj) phá sản, không có khả năng thanh toán
(n) khách hàng, chủ đầu tư
(n) nhà thầu phụ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Subcontractor” mean?
4. What does “Insolvent” mean?
5. What does “Delay” mean?
6. What does “Client” mean?
7. What does “Plan” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: