1. Subcontractor
2. Insolvent
3. Delay
4. Client
5. Plan
(v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
(n) kế hoạch, bản vẽ thiết kế; (v) lên kế hoạch
(n) khách hàng, chủ đầu tư
(adj) phá sản, không có khả năng thanh toán
(n) nhà thầu phụ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.