Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Ảnh Hưởng Chương Trình Từ Thay Đổi Của Khách Hàng – Advanced Level

Variation
(n) sự biến đổi, sự thay đổi
Programme
(n) chương trình, kế hoạch công việc
Subcontractor
(n) nhà thầu phụ
Timeline
(n) dòng thời gian, tiến độ thời gian
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Variation
Programme
Subcontractor
Timeline
Budget
(n) dòng thời gian, tiến độ thời gian
(n) sự biến đổi, sự thay đổi
(n) chương trình, kế hoạch công việc
(n) nhà thầu phụ
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Variation” mean?
4. What does “Programme” mean?
5. What does “Subcontractor” mean?
6. What does “Timeline” mean?
7. What does “Budget” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: