Từ Vựng:
Variation: (n) sự biến đổi, sự thay đổi
Programme: (n) chương trình, kế hoạch công việc
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ thời gian
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Variation: (n) sự biến đổi, sự thay đổi
Programme: (n) chương trình, kế hoạch công việc
Subcontractor: (n) nhà thầu phụ
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ thời gian
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: