1. Compliance
2. Verification
3. Insulation
4. Embodied carbon
5. Sustainable
(n) sự kiểm tra, xác minh
(n) vật liệu cách nhiệt, sự cách nhiệt
(adj) bền vững, có khả năng duy trì lâu dài
(n) lượng khí carbon tích hợp trong vật liệu xây dựng
(n) sự tuân thủ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.