Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Verification: (n) sự kiểm tra, xác minh
Insulation: (n) vật liệu cách nhiệt, sự cách nhiệt
Embodied carbon: (n) lượng khí carbon tích hợp trong vật liệu xây dựng
Sustainable: (adj) bền vững, có khả năng duy trì lâu dài
Luyện tập thêm về bài học này: