Từ Vựng:
Compaction: (n) sự đầm chặt
Bearing capacity: (n) sức chịu tải
Stone columns: (n) cọc đá
Drainage: (n) hệ thống thoát nước
Deep mixing: (n) phương pháp trộn sâu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compaction: (n) sự đầm chặt
Bearing capacity: (n) sức chịu tải
Stone columns: (n) cọc đá
Drainage: (n) hệ thống thoát nước
Deep mixing: (n) phương pháp trộn sâu
Luyện tập thêm về bài học này: