Từ Vựng:
Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao
File: (n) hồ sơ, tài liệu
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Assessment: (n) sự đánh giá, thẩm định
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp, sự cố
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao
File: (n) hồ sơ, tài liệu
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Assessment: (n) sự đánh giá, thẩm định
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp, sự cố
Luyện tập thêm về bài học này: