Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tiêu Chuẩn Định Giá RICS cho Đánh Giá Phát Triển – Medium Level
Từ Vựng: Valuation: (n) sự định giá Appraisal: (n) sự thẩm định, sự đánh giá Development: (n) sự phát triển, dự án phát triển Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp Regulate: (v) điều chỉnh, điều tiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Điều Khoản Hợp Đồng Back-to-Back – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Tiến Độ Công Trường Hằng Tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Sử Dụng Số Tiền Tạm Tính để Quản Lý Rủi Ro Thiết Kế – Medium Level
Từ Vựng: Provisional: (adj) tạm thời Sum: (n) tổng số tiền Estimate: (n) bản dự toán; (v) ước tính Scope: (n) phạm vi công việc Approve: (v) phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Vật Liệu Bền Vững Cho Cơ Sở Hạ Tầng Xanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Lựa Chọn Vật Liệu Bền Vững Cho Cơ Sở Hạ Tầng Xanh – Advanced Level
Từ Vựng: Renewable: (adj) có thể tái tạo Locally sourced: (adj) được lấy nguồn tại địa phương Toxins: (n) chất độc Durability: (n) độ bền, khả năng chịu đựng lâu dài Sustainability: (n) tính bền vững Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Tác Động Thay Đổi Thiết Kế Đến Khung Kết Cấu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Các Điều Kiện Đồng Thuận Môi Trường Trước Khi Đào Đắp – Medium Level
Từ Vựng: Earthworks: (n) công trình đất Consent: (n) sự đồng ý, sự cho phép Dust: (n) bụi; (v) làm bụi bặm Noise: (n) tiếng ồn Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quản Lý Công Việc Gần Đường Sắt Đang Hoạt Động – Easy Level
Từ Vựng: Railway: (n) đường sắt Safety: (n) an toàn Equipment: (n) thiết bị Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Căng Thẳng Nhóm Giữa Thiết Kế Và Thi Công – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz